Nếu bạn đã từng thắc mắc Remove là gì và cấu trúc chuẩn của cụm từ này trong tiếng Anh thì bạn không nên bỏ qua bài viết này. Lời giải chi tiết và ví dụ thực tế sẽ giúp học sinh làm rõ những băn khoăn của mình.

REMOVE NGHĨA LÀ GÌ

REMOVE nghĩa là gì? REMOVE là một động từ trong tiếng Anh. Thường được biết đến và sử dụng nhiều nhất với nghĩa chỉ hoạt động di chuyển ai đó, thứ gì đó hay điều gì đó. Nếu bạn sử dụng google translate để tìm hiểu nghĩa của từ này có thể tìm thấy một nghĩa khác của remove là tẩy. Tuy nhiên nghĩa này không xác thực và hoàn toàn chính xác. Chi tiết về cách dùng của REMOVE sẽ được chúng mình giới thiệu cụ thể hơn tại phần hai. Bạn có thể tham khảo thêm những ví dụ dưới đây để hiểu hơn về vị trí và vai trò của REMOVE trong câu tiếng Anh.

Ví dụ:

  • Please remove your hand from my head!
  • Làm ơn hãy bỏ tay bạn khỏi đầu tôi!

 

  • Three children are removed from the school because of their bad behaviour.
  • Ba đứa trẻ bị đuổi khỏi trường học vì những hành động xấu của mình.

Về cách phát âm. REMOVE được phát âm là /rɪˈmuːv/. Đây cũng là cách phát âm duy nhất của từ này trong cả ngữ điệu Anh – Anh và ngữ điệu Anh – Mỹ. Là một từ có hai âm tiết và trọng âm được đặt ở âm tiết thứ hai. Khi phát âm, bạn cần chú ý phát âm sao cho đúng trọng âm, cường độ của nguyên âm và phụ âm kết thúc của từ này. Trong câu, có thể đọc nối âm để tạo ngữ điệu tự nhiên hơn. Luyện tập nhiều sẽ giúp bạn có thể nhanh chóng làm chủ và phát âm thật chuẩn từ này.

CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG CỦA TỪ REMOVE TRONG CÂU TIẾNG ANH.

Có đến 4 cách dùng khác nhau của REMOVE được miêu tả và liệt kê trong từ điển Oxford. Đầu tiên, REMOVE được dùng với nghĩa chỉ việc sa thải hay đuổi ai đó. Nghĩa này được sử dụng rộng chỉ việc đuổi ai đó khỏi một vị trí nhất định. Sử dụng các cấu trúc sau.

REMOVE somebody/something from somebody/something 

Ví dụ:

  • She removed the chair from the sitting room.
  • Cô ấy đã chuyển chiếc ghế ra khỏi phòng khách.

 

  • Remove the pan from the heat and continue to stir the mixture.
  • Lấy chảo ra khỏi bếp và tiếp tục khuấy đều hỗn hợp.

Cách dùng thứ 2, REMOVE được dùng để chỉ việc cởi đồ hay bỏ kính, mũ,… ra khỏi cơ thể.

Ví dụ:

  • She removed her sunglasses and rubbed her eyes.
  • Cô ấy bỏ kính râm ra và dụi mắt.

Với cách dùng thứ 3, REMOVE được dùng để chỉ việc làm cho thứ gì đó biến mất hoặc loại bỏ thứ gì đó gây khó chịu….

Ví dụ: 

  • He had surgery to remove the two tumours.
  • Anh ấy đã được phẫu thuật để loại bỏ hai khối u.

Cuối cùng, REMOVE được dùng để miêu tả việc sa thải ai đó khỏi vị trí của họ. Trong cách dùng này, trong trường hợp chỉ người, REMOVE đồng nghĩa với từ FIRE (Sa thải). Bạn có thể sử dụng thay thế chúng nếu cần thiết.

Ví dụ:

  • The elections removed the government from power.
  • Cuộc bầu cử đã kết thúc nhiệm kỳ của chính phủ.

MỘT SỐ CỤM TỪ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN TỪ VỰNG REMOVE TRONG TIẾNG ANH.

Chúng mình đã tìm kiếm và tổng hợp lại trong bảng dưới đây một số từ và cấu trúc đồng nghĩa với REMOVE để bạn có thể tham khảo thêm.

Từ vựng 

Nghĩa của từ 

Be far remove from something

Rất khác với, xa vời với, không liên kết

once, twice,… removed

Sự khác biệt giữa các thế hệ

Take off

Cởi quần cáo

Take away

Làm biến mất, di chuyển

Trên đây là bài viết giải đáp cho bạn  Remove Là Gì. Hy vọng với những kiến thức này sẽ giúp bạn học tốt tiếng anh

Leave a Reply

Your email address will not be published.