Nếu bạn đã từng thắc mắc Put Off là gì và cấu trúc chuẩn của cụm từ này trong tiếng Anh thì bạn không nên bỏ qua bài viết này. Lời giải chi tiết và ví dụ thực tế sẽ giúp học sinh làm rõ những băn khoăn của mình.

PUT OFF LÀ GÌ?

PUT OFF là gì? PUT OFF là một cụm động từ, tính từ, danh từ, là một Phrasal verb hay một idioms? Định dạng từ rất quan trọng và giúp bạn có thể bước đầu biết được cách sử dụng của nó. PUT OFF là một phrasal verb – một cụm danh từ quen thuộc trong tiếng Anh. Nó được sử dụng thường xuyên với nghĩa chỉ hành động hoãn lại của một cuộc họp, một cuộc tranh luận nào đó. Chú ý rằng chúng đã được hẹn và sắp xếp từ trước. Tuy nhiên đây không phải cách dùng duy nhất của cụm từ này.

Được tạo thành từ hai thành phần rất đơn giản. Đó là động từ PUT – đặt và giới từ OFF. Nghe như vậy có vẻ nghĩa của cụm động từ không liên quan gì cả đến với động từ gốc. Tuy nhiên bạn có thể hiểu rằng khi đặt một thứ gì đó xuống có nghĩa là hoãn lại, dời lại nhằm thực hiện những điều quan trọng hơn. Cũng có thể coi đây là cách sử dụng phổ biến của từ này.

Bạn hoàn toàn có thể sử dụng PUT OFF trong cả văn bản nói và viết. Việc thể hiện được hiểu biết và sự thông thạo về từ sẽ giúp bạn có thể gây ấn tượng với ban giám khảo và ghi được số điểm cao. Bạn có thể đọc thêm về cách lý giải về nghĩa của PUT OFF để hiểu hơn về nó. Đọc qua các tài liệu tiếng Anh vừa giúp bạn có thể nâng cao khả năng đọc hiểu của mình và thu thập được thêm nhiều từ vựng, cấu trúc mới.

CẤU TRÚC VÀ CÁCH SỬ DỤNG CỦA PUT OFF TRONG CÂU TIẾNG ANH.

Đầu tiên, cùng tìm hiểu xem PUT OFF được phát âm như thế nào? Cách phát âm đúng của PUT OFF là gì? Làm sao để có thể phát âm cụm từ PUT OFF đúng và chuẩn nhất? Bạn có thể đọc nối phụ âm của từ PUT với từ OFF để tạo ngữ điệu tự nhiên và mềm mại hơn khi phát âm.

IFrame

Thật đáng ngạc nhiên rằng PUT OFF có đến 4 cách sử dụng chính. Đầu tiên. PUT OFF mang nghĩa của sự trì hoãn, hoãn lại một cuộc học hay một buổi họp mặt nào đó. Chắc hẳn chúng ta đã không còn xa lạ với nghĩa này. Bạn có thể tham khảo thêm qua ví dụ dưới đây:

Ví dụ:

  • We have to put off the meeting.
  • Chúng tôi phải hoãn cuộc họp.

Ở cách dùng thứ 2, PUT OFF thể hiện vai trò động từ của mình với ý nghĩa chỉ hành động làm cho ai đó không thích điều gì đó hoặc đơn giản là không tin tưởng vào họ. Lớp nghĩa này rất ít khi được sử dụng tuy nhiên lại rất hay và gây được ấn tượng lớn. Ví dụ dưới đây sẽ minh họa thêm cho cách dùng này:

Ví dụ:

  • Don’t be put off by how it looks. 
  • Đừng bị đánh lừa bởi vẻ ngoài của nó.

Cách dùng thứ 3, PUT OFF dùng để chỉ hành động ngắt lời hoặc chen ngang một ai đó khi họ đang cố gắng tập trung vào những việc mà mình đang làm. Cách dùng này đi kèm với cấu trúc sau:

PUT somebody OFF something. 

Chú ý rằng, something ở đây cần là một danh từ hoặc một danh động từ. Bạn có thể tham khảo thêm ví dụ dưới đây:

Ví dụ:

  • The noise put her off her game.
  • Tiếng ồn đã khiến cô ấy mất tập trung khỏi trò chơi của mình.

Với cách dùng cuối cùng, nó được dùng nhiều trong ngữ điệu Anh – Anh ý chỉ việc dừng lại để cho ai đó rời đi (thường dùng với lái xe hoặc các phương tiện giao thông). Có thể ví dụ như sau:

Ví dụ:

  • I asked the taxi driver to put me off at my house.
  • Tôi yêu cầu tài xế taxi cho tôi xuống ở nhà mình.

MỘT SỐ CỤM TỪ LIÊN QUAN ĐẾN PUT OFF TRONG TIẾNG ANH.

Cuối cùng, chúng mình sẽ giới thiệu đến bạn những cụm từ đồng nghĩa với cụm từ PUT OFF trong tiếng Anh. Từ đó bạn có thể tham khảo thêm và sử dụng khi cần thiết. Chúng mình đã hệ thống thành bảng dưới đây để bạn có thể dễ dàng theo dõi và tìm hiểu.

Từ vựng Nghĩa của từ
Cancel Hoãn
Reason Lý do
Because Bởi vì
In case Trong trường hợp
Emergency Khẩn cấp
Hang out Đi ra ngoài

Trên đây là bài viết giải đáp cho bạn  Put Off Là Gì. Hy vọng với những kiến thức này sẽ giúp bạn học tốt tiếng anh

Leave a Reply

Your email address will not be published.