Nếu bạn đã từng thắc mắc Decide là gì và cấu trúc chuẩn của cụm từ này trong tiếng Anh thì bạn không nên bỏ qua bài viết này. Lời giải chi tiết và ví dụ thực tế sẽ giúp học sinh làm rõ những băn khoăn của mình.

ĐỊNH NGHĨA DECIDE

Về cơ bản, từ decide nghĩa là quyết định, lựa chọn một thứ gì đó sau khi suy tính kỹ càng.

Ngoài ra, trong một số trường hợp, từ decide nghĩa là quyết định một điều gì đó có xảy ra không.

CẤU TRÚC DECIDE

Có 4 cấu trúc decide cơ bản mà người học tiếng Anh cần nắm vững

Decide + to V-inf

Decide + Wh- (what, whether,…), How

Decide (that) + mệnh đề

Decide + danh từ

IFrame

CÁCH DÙNG DECIDE

Sau đây chúng mình sẽ giới thiệu cách dùng decide theo bốn cấu trúc nêu trên.

IFrame

Decide + to V-inf

Cấu trúc decide này được dùng để diễn tả việc quyết định một hành động nào đó.

Decide (that) + mệnh đề

Đồng nghĩa với cấu trúc decide trên, dùng để diễn tả khi quyết định một việc gì đó.

Decide + Wh- (what, whether,…), How

Cấu trúc decide này được dùng để diễn tả quyết định khi làm điều gì đó thì sẽ như thế nào.

Decide + danh từ

Cấu trúc decide này có nghĩa là quyết định một điều gì đó có xảy ra không.

CÁC VÍ DỤ VỀ CÁCH DÙNG DECIDE

Sau đây là một số ví dụ về cách dùng các cấu trúc decide nêu trên.

DECIDE + TO V-INF

Ví dụ: 

  • I’ve decided to move to Sweden.
  • Tôi đã quyết định đến Thụy Điển
  • In the end, we decided to go to the movie theatre.
  • Cuối cùng, chúng tôi quyết định đi đến rạp chiếu phim.

DECIDE (THAT) + MỆNH ĐỀ

Ví dụ: 

  • She decided (that) she would travel to England.
  • Cô ấy quyết định rằng cô ấy sẽ du lịch đến Anh.
  • Lan decided that we would do the assignments together.
  • Lan quyết định rằng chúng ta sẽ làm bài tập cùng nhau.

DECIDE + WH-, HOW

Ví dụ: 

  • I can’t decide what to wear for the interview.
  • Tôi không thể quyết định được mình sẽ mặc gì cho buổi phỏng vấn.
  • He can’t decide whether to buy that car.
  • Anh ấy không thể quyết định được mình có mua chiếc xe ô tô ấy không.

DECIDE + DANH TỪ

Ví dụ: 

  • The weather decided the result of the football match.
  • Thời tiết đã quyết định kết quả của trận bóng đá.
  • Tom’s mistake decided the game.
  • Sai lầm của Tom đã quyết định kết quả trận đấu (nghĩa là anh ấy đã thua)

CÁC CỤM TỪ VỚI DECIDE THƯỜNG GẶP

Bên cạnh các cấu trúc decide thông dụng kể trên, trong tiếng Anh còn có một số các cụm từ với decide thường gặp.

Decide on + danh từ (chỉ người hoặc vật)

Cụm từ Decide on chỉ việc lựa chọn người hay vật nào đó sau khi suy nghĩ kĩ càng.

Ví dụ: 

  • We decided on Spain for our vacation this year.
  • Chúng tôi chọn Tây Ban Nha là điểm đến cho kỳ nghỉ năm nay.

DECIDED BETWEEN A AND B HOẶC DANH TỪ SỐ NHIỀU

Cụm từ decide between được sử dụng khi bạn cần đưa ra lựa chọn giữa việc gì, thứ gì hoặc ai đó.

Ví dụ: 

  • John must decide between his mother and his wife.
  • John phải lựa chọn giữa mẹ và vợ anh ấy.
  • She must decide between the two dress.
  • Cô ấy phải lựa chọn một trong hai chiếc đầm.

DECIDE AGAINST + V-ING HOẶC DANH TỪ

Nếu sau decide là against thì cụm từ này mang nghĩa quyết định chống lại điều gì đó.

Ví dụ: 

  • He decided against taking this pill.
  • Anh ấy quyết định không uống viên thuốc này.

Ngoài ra, khi sau decide against là một danh từ chỉ người hoặc vật thì nó sẽ mang nghĩa không chọn một người/vật nào đó.

Ví dụ: 

  • In the end, we decided against the house because it was too small.
  • Cuối cùng, chúng tôi quyết định không chọn ngôi nhà đó vì nó quá nhỏ.

Trên đây là bài viết giải đáp cho bạn  Decide Là Gì. Hy vọng với những kiến thức này sẽ giúp bạn học tốt tiếng anh

Leave a Reply

Your email address will not be published.