Cấu Trúc Had Better trong tiếng anh được sử dụng khá phổ biến. Tuy nhiên đối với những người mới học thì việc sử dụng đúng It is the first time trong các trường hợp còn gặp nhiều khó khăn. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu cách sử dụng Had Better qua bài viết sau

CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG HAD BETTER – THỂ KHẲNG ĐỊNH.

Chúng ta sử dụng cấu trúc “Had better” ở thì hiện tại hay tương lai, để đưa ra một lời khuyên hoặc nói về những hành động mà chúng ta nghĩ mọi người nên thực hiện hoặc được mong muốn trong một số tình huống cụ thể, cấu trúc này không diễn đạt nội dung liên quan đến quá khứ dù có “Had” trong câu.

Subject + Had better / ’d better + Verb (infinitive)

(Chủ thể tốt hơn hết nên làm gì…)

Cấu trúc luôn luôn ở dạng “had”, không được dùng “have”, theo ngay sau “better” là một động từ nguyên mẫu không “to” (Verb_infinitive). Trong thể không trịnh trọng hoặc văn nói thường ngày, chúng ta có thể rút gọn thành  “ ’d better”.

Lời khuyên “Had better” mang tính nhấn mạnh hơn “should”, Chúng ta sử dụng “had better” về sự vật sự việc cụ thể, diễn đạt điều gì đó tốt nhất nên làm và sẽ có kết quả tiêu cực nếu ai đó không làm những gì mong muốn.

Ví dụ:

  • The neighbors are complaining. We ’d better turn the radio down. (Hàng xóm đang phàn nàn kìa. Chúng ta nên vặn nhỏ âm lượng của radio xuống).
  • The democratic movement had better concentrate on the immediate issues of the economy and security. (Phong trào dân chủ nên tập trung vào các vấn đề cấp thiết của nền kinh tế và an ninh).

Trong văn nói hiện đại, đặc biệt là trong trường hợp không trịnh trọng, đôi khi chúng ta có thể dùng “had best” thay vì phải dùng “had better”. Điều này làm cho câu có vẻ hơi kém mạnh mẽ và ít trực tiếp hơn.

Ví dụ:

– You’d best leave it till Monday. There’s no one in the office today. (Bạn nên để nó ở đó cho đến thứ hai. Hôm nay chẳng có ai ở văn phòng cả).

CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG HAD BETTER – THỂ PHỦ ĐỊNH VÀ NGHI VẤN.

Chúng ta thêm “not” vào phía sau từ này khi muốn câu mang nghĩa phủ định.

Subject + Had better / ’d better + not + Verb (infinitive)

(Chủ thể tốt hơn hết không nên làm gì…)

Ví dụ:

– You’d better not tell Elizabeth about the broken glass – she’ll go crazy! (Không nên nói với Elizabeth về cái ly vỡ – cô ấy sẽ điên lên mất!

Để có thể nghi vấn, ta cần thực hiện đảo ngược vị trí của chủ ngữ và “Had”, cuối câu có dấu chấm hỏi.

Had + (not) + Subject + better  + Verb (infinitive)?

Ví dụ:

  • – Had we better leave a note for the delivery guy to take the parcel next door? (Có tốt hơn chúng ta nên để lại một lưu ý cho chàng giao hàng lấy bưu kiện bên cạnh?)

Trong thể nghi vấn với Had better, những câu hỏi với hình thức phủ định thường phổ biến hơn so với hình thức khẳng định.

Ví dụ:

  • – Hadn’t we better go now? (Chúng ta tốt hơn không nên đi ngay lúc này phải không?)

CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG HAD BETTER – PHÂN BIỆT HAD BETTER , BE BETTER HAY BE BEST?

Chúng ta sử dụng “had better” để đưa ra lời khuyên trong từng trường hợp cụ thể. Chúng ta sử dụng các cụm “be better” hoặc “be best + to-infinitive” khi muốn đưa ra các gợi ý một cách chung chung.

Ví dụ:

  • – It’s always better to be safe than sorry. (Tốt hơn, chúng ta nên suy nghĩ kỹ trước khi nói)
  • – I think it would be best to speak to the people in the video shop to see what they recommend. (Tôi nghĩ đã đến lúc chúng ta nói chuyện với mọi người trong cửa hàng video để xem những gì họ đề xuất).

Trên đây là Cấu Trúc Had Better & cách sử dụng như thế nào cho đúng trong các trường hợp. Hy vọng bài viết này hữu ích với bạn khi học Tiếng Anh

Leave a Reply

Your email address will not be published.